而今[ér jīn] [而 今]Lưu từKhácbây giờ; hiện tại (thời điểm)Chữ trong từ而érvà今jīnbây giờTừ cùng chữ:而且ér qiěHSK 2(không những ...) mà còn至今zhì jīnHSK 3cho đến nay如今rú jīnHSK 4ngày nay而是ér shìHSK 4mà là当今dāng jīnHSK 7thời hiện tại而已ér yǐHSK 7chỉ vậy迄今qì jīnHSK 8cho đến nayTừ cận nghĩa:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ此时cǐ shíHSK 5bây giờ兹zīHSK 9bây giờ今jīnbây giờ现下xiàn xiàbây giờ现今xiàn jīnbây giờ这咱zhè zánbây giờ在眼前zài yǎn qiánbây giờ这阵儿zhè zhèn rbây giờXem thêm (2)