这咱[zhè zán] [这 咱]Lưu từKhácbây giờ; lúc nàyChữ trong từ这zhè(đại từ) này咱zántôi hoặc taoTừ cùng chữ:这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đây这边zhè biānHSK 1bên này这里zhè lǐHSK 1ở đây这么zhè meHSK 2như thế này这时zhè shíHSK 2lúc này这样zhè yàngHSK 2loại này这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này这就是说zhè jiù shì shuōHSK 6nói cách khácXem thêm (2)Từ cận nghĩa:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ此时cǐ shíHSK 5bây giờ兹zīHSK 9bây giờ今jīnbây giờ现下xiàn xiàbây giờ现今xiàn jīnbây giờ而今ér jīnbây giờ在眼前zài yǎn qiánbây giờ这阵儿zhè zhèn rbây giờXem thêm (2)