这阵儿[zhè zhèn r] [这 阵 儿]Lưu từKhácbây giờ; hiện tại; lúc nàyChữ trong từ这zhè(đại từ) này阵zhèntrận儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đây这边zhè biānHSK 1bên này这里zhè lǐHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ此时cǐ shíHSK 5bây giờ兹zīHSK 9bây giờ今jīnbây giờ现下xiàn xiàbây giờ现今xiàn jīnbây giờ而今ér jīnbây giờ这咱zhè zánbây giờ在眼前zài yǎn qiánbây giờXem thêm (2)