腕级[wàn jí] [腕 级]Lưu từKhácnổi tiếng; danh tiếng; hạng AChữ trong từ腕wàncổ tay级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-上级shàng jíHSK 5cấp trên等级děng jíHSK 5hạng升级shēng jíHSK 6lên một cấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng著名zhù míngHSK 4nổi tiếng出名chū míngHSK 6nổi tiếng知名zhī míngHSK 6nổi tiếng驰名chí míngHSK 7nổi tiếng闻名wén míngHSK 9nổi tiếng享誉xiǎng yùnổi tiếng名闻míng wénnổi tiếng周知zhōu zhīnổi tiếngXem thêm (3)