膂力[lǚ lì] [膂 力]Lưu từKhácsức mạnh; sức mạnh cơ thể; cơ bắpChữ trong từ膂lǚxương sống力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ精力jīng lìHSK 4năng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:力lìHSK 3sức mạnh力量lì liangHSK 3sức mạnh实力shí lìHSK 3sức mạnh势头shì tóuHSK 8sức mạnh威力wēi lìHSK 9sức mạnh劲jìnsức mạnh元气yuán qìsức mạnh力道lì dàosức mạnh威势wēi shìsức mạnhXem thêm (1)