元气[yuán qì] [元 气]Lưu từKhácsức mạnh; sinh lực; sức sốngChữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)气qìkhíTừ ghép:大伤元气dà shāng yuán qìhủy hoại sức khỏeTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:力lìHSK 3sức mạnh力量lì liangHSK 3sức mạnh实力shí lìHSK 3sức mạnh势头shì tóuHSK 8sức mạnh威力wēi lìHSK 9sức mạnh劲jìnsức mạnh力道lì dàosức mạnh威势wēi shìsức mạnh气力qì lìsức mạnhXem thêm (1)