气力[qì lì] [气 力]Lưu từKhácsức mạnh; năng lượng; sức sốngChữ trong từ气qìkhí力lìsức mạnhTừ ghép:吃奶的气力chī nǎi de qì lìnỗ lực tối đaTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:力lìHSK 3sức mạnh力量lì liangHSK 3sức mạnh实力shí lìHSK 3sức mạnh势头shì tóuHSK 8sức mạnh威力wēi lìHSK 9sức mạnh劲jìnsức mạnh元气yuán qìsức mạnh力道lì dàosức mạnh威势wēi shìsức mạnhXem thêm (1)