威势[wēi shì] [威 势]Lưu từKhácsức mạnh; quyền lực và ảnh hưởngChữ trong từ威wēiquyền lực势shìquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng地势dì shìHSK 6địa hình声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:力lìHSK 3sức mạnh力量lì liangHSK 3sức mạnh实力shí lìHSK 3sức mạnh势头shì tóuHSK 8sức mạnh威力wēi lìHSK 9sức mạnh劲jìnsức mạnh元气yuán qìsức mạnh力道lì dàosức mạnh气力qì lìsức mạnhXem thêm (1)