自主神经系统[zì zhǔ shén jīng xì tǒng] [自 主 神 经 系 统]Lưu từKháchệ thần kinh tự chủChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự主zhǔchủ神shénthần经jīngkinh điển系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自律神经系统zì lǜ shén jīng xì tǒnghệ thần kinh tự chủ