自发对称破缺[zì fā duì chèn pò quē] [自 发 对 称 破 缺]Lưu từKhácsự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)Chữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự发fāgửi đi对duìđúng称chēngcân破pòhỏng缺quēsự thiếuTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)