自由基清除剂[zì yóu jī qīng chú jì] [自 由 基 清 除 剂]Lưu từKhácchất quét gốc tự do (hóa học)Chữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheo基jī(hình thức kết hợp) cơ sở清qīng(nước, v.v.) trong除chúloại bỏ剂jìliềuTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)