自谦
[zì qiān] [自 谦]
khiêm tốn; tự hạ mình
他自谦地表示自己孤陋寡闻,还需多学习。
tā zì qiān dì biǎo shì zì jǐ gū lòu guǎ wén, hái xū duō xué xí.Anh ấy khiêm tốn bày tỏ bản thân còn nông cạn, cần phải học hỏi thêm.
[zì qiān] [自 谦]
khiêm tốn; tự hạ mình
他自谦地表示自己孤陋寡闻,还需多学习。
tā zì qiān dì biǎo shì zì jǐ gū lòu guǎ wén, hái xū duō xué xí.Anh ấy khiêm tốn bày tỏ bản thân còn nông cạn, cần phải học hỏi thêm.