舒舒服服[shū shu fu fu] [舒 舒 服 服]Lưu từKhácthoải mái; dễ chịuChữ trong từ舒shūduỗi舒shūduỗi服fúquần áo服fúquần áoTừ cùng chữ:衣服yī fuHSK 1quần áo舒服shū fuHSK 2thoải mái克服kè fúHSK 3khắc phục征服zhēng fúHSK 4chinh phục舒适shū shìHSK 4ấm cúng说服shuō fúHSK 4thuyết phục羽绒服yǔ róng fúHSK 5trang phục nhồi lông vũ不服bù fúHSK 7không chấp nhận điều gì佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:舒服shū fuHSK 2thoải mái自在zì zaiHSK 6thoải mái从容cóng róngHSK 7thoải mái写意xiè yìthoải mái舒心shū xīnthoải mái轻省qīng shengthoải mái随性suí xìngthoải mái