写意[xiè yì] [TẢ 意]Lưu từKhácthoải mái; thú vị; thư giãnChữ trong từ写xiěTẢviết意yìý tưởngTừ ghép:写意画xiě yì huàvẽ tay tự do hoặc vẽ phóng khoáng theo phong cách truyền thống Trung…Từ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch写作xiě zuòHSK 3viết同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:舒服shū fuHSK 2thoải mái自在zì zaiHSK 6thoải mái从容cóng róngHSK 7thoải mái舒心shū xīnthoải mái轻省qīng shengthoải mái随性suí xìngthoải mái舒舒服服shū shu fu futhoải mái