舒心[shū xīn] [舒 心]Lưu từKhácthoải mái; vui vẻChữ trong từ舒shūduỗi心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm舒服shū fuHSK 2thoải mái伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:舒服shū fuHSK 2thoải mái自在zì zaiHSK 6thoải mái从容cóng róngHSK 7thoải mái写意xiè yìthoải mái轻省qīng shengthoải mái随性suí xìngthoải mái舒舒服服shū shu fu futhoải máiVí dụ trong bài học搞好邻里关系能让生活更舒心。gǎo hǎo lín lǐ guān xì néng ràng shēng huó gèng shū xīn.Làm tốt mối quan hệ hàng xóm láng giềng giúp cuộc sống thoải mái hơn.