轻省[qīng sheng] [轻 省]Lưu từKhácthoải mái; dễ dàngChữ trong từ轻qīngnhẹ省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:节省jié shěngHSK 4tiết kiệm轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻视qīng shìHSK 5khinh thường反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh轻型qīng xíngHSK 8nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)轻微qīng wēiHSK 8nhẹ轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàngTừ cận nghĩa:舒服shū fuHSK 2thoải mái自在zì zaiHSK 6thoải mái从容cóng róngHSK 7thoải mái写意xiè yìthoải mái舒心shū xīnthoải mái随性suí xìngthoải mái舒舒服服shū shu fu futhoải mái