随性[suí xìng] [随 性]Lưu từKhácthoải mái; không câu nệ; làm theo ý mìnhChữ trong từ随suítheo性xìngbản chấtTừ cùng chữ:随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam随后suí hòuHSK 5ngay sau đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:舒服shū fuHSK 2thoải mái自在zì zaiHSK 6thoải mái从容cóng róngHSK 7thoải mái写意xiè yìthoải mái舒心shū xīnthoải mái轻省qīng shengthoải mái舒舒服服shū shu fu futhoải mái