航向[háng xiàng] [航 向]Lưu từKháchành trình; hướng (mà tàu hoặc máy bay đang đi)Chữ trong từ航hángthuyền向xiànghướngTừ cùng chữ:方向fāng xiàngHSK 2hướng航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)航空háng kōngHSK 4hàng không一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng外向wài xiàngHSK 6hướng ngoại (tính cách)面向miàn xiàngHSK 6hướng về动向dòng xiàngHSK 7xu hướngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:路线lù xiànHSK 3hành trình旅程lǚ chéngHSK 8hành trình旅途lǚ túHSK 8hành trình冲程chōng chénghành trình (của piston)征程zhēng chénghành trình