记者会
[jì zhě huì] [记 者 会]
họp báo
外交部发言人在记者会上回答了各国记者的提问。
wài jiāo bù fā yán rén zài jì zhě huì shàng huí dá le gè guó jì zhě de tí wèn.Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã trả lời câu hỏi của phóng viên các nước tại buổi họp báo.
[jì zhě huì] [记 者 会]
họp báo
外交部发言人在记者会上回答了各国记者的提问。
wài jiāo bù fā yán rén zài jì zhě huì shàng huí dá le gè guó jì zhě de tí wèn.Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã trả lời câu hỏi của phóng viên các nước tại buổi họp báo.