评说[píng shuō] [评 THUYẾT]Lưu từKhácbình luận; đánh giáChữ trong từ评píngthảo luận说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng评价píng jiàHSK 3đánh giá一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chung评估píng gūHSK 5đánh giá评论píng lùnHSK 5bình luận vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:议论yì lùnHSK 4bình luận评论píng lùnHSK 5bình luận về点评diǎn píngHSK 7bình luận议yìHSK 9bình luận置评zhì píngbình luận评点píng diǎnbình luận评述píng shùbình luận