评点[píng diǎn] [评 点]Lưu từKhácbình luận; bình luận từng điểm mộtChữ trong từ评píngthảo luận点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu评价píng jiàHSK 3đánh giá晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễXem thêm (3)Từ cận nghĩa:议论yì lùnHSK 4bình luận评论píng lùnHSK 5bình luận về点评diǎn píngHSK 7bình luận议yìHSK 9bình luận置评zhì píngbình luận评说píng shuōbình luận评述píng shùbình luận