评述[píng shù] [评 述]Lưu từKhácbình luận; bài bình luậnChữ trong từ评píngthảo luận述shù(hình thức kết hợp) trình bàyTừ cùng chữ:评价píng jiàHSK 3đánh giá描述miáo shùHSK 4mô tả评估píng gūHSK 5đánh giá评论píng lùnHSK 5bình luận về评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận表述biǎo shùHSK 7diễn đạt阐述chǎn shùHSK 7trình bày陈述chén shùHSK 7một sự khẳng định上述shàng shùHSK 8đã nói ở trênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:议论yì lùnHSK 4bình luận评论píng lùnHSK 5bình luận về点评diǎn píngHSK 7bình luận议yìHSK 9bình luận置评zhì píngbình luận评点píng diǎnbình luận评说píng shuōbình luận