词汇判断[cí huì pàn duàn] [词 汇 判 断]Lưu từKhácquyết định từ vựngChữ trong từ词cítừ汇huìchuyển tiền判pànphán quyết断duànlàm gãyTừ ghép:词汇判断法cí huì pàn duàn fǎnhiệm vụ quyết định từ vựng词汇判断任务cí huì pàn duàn rèn wunhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)词汇判断作业cí huì pàn duàn zuò yènhiệm vụ quyết định từ vựngTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán词汇cí huìHSK 4từ vựng中断zhōng duànHSK 5gián đoạn诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán打断dǎ duànHSK 6gián đoạn片断piàn duànHSK 6đoạnXem thêm (3)