词汇判断作业[cí huì pàn duàn zuò yè] [词 汇 判 断 作 业]Lưu từKhácnhiệm vụ quyết định từ vựngChữ trong từ词cítừ汇huìchuyển tiền判pànphán quyết断duànlàm gãy作zuòlàm业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:词汇判断法cí huì pàn duàn fǎnhiệm vụ quyết định từ vựng词汇判断任务cí huì pàn duàn rèn wunhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)