词汇判断法[cí huì pàn duàn fǎ] [词 汇 判 断 法]Lưu từKhácnhiệm vụ quyết định từ vựngChữ trong từ词cítừ汇huìchuyển tiền判pànphán quyết断duànlàm gãy法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:词汇判断任务cí huì pàn duàn rèn wunhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)词汇判断作业cí huì pàn duàn zuò yènhiệm vụ quyết định từ vựng