详略[xiáng lüè] [详 略]Lưu từKhácngắn gọn; chi tiết tóm lượcChữ trong từ详xiángchi tiết略lu:èngắn gọnTừ cùng chữ:详细xiáng xìHSK 5chi tiết忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua战略zhàn lu:èHSK 6chiến lược策略cè lu:èHSK 6chiến lược粗略cū lu:èHSK 7thô (không chính xác hoặc không chuẩn)侵略qīn lu:èHSK 8xâm lược省略shěng lu:èHSK 8lược bỏ领略lǐng lu:èHSK 8thưởng thức详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiếtTừ cận nghĩa:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản略lu:èHSK 7ngắn gọn简洁jiǎn jiéHSK 8ngắn gọn简短jiǎn duǎnHSK 8ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)简要jiǎn yàoHSK 8ngắn gọn暂短zàn duǎnngắn gọn (về thời gian)短简duǎn jiǎnngắn gọn简练jiǎn liànngắn gọn