调谑[tiáo xuè] [调 谑]Lưu từKhácchế nhạo; nhạo bángChữ trong từ调diàođiều chuyển谑xuèvui đùaTừ cùng chữ:调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh调和tiáo héHSK 6hài hòa调研diào yánHSK 6điều tra và nghiên cứuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo调侃tiáo kǎnHSK 7chế nhạo嘲cháochế nhạo娸qíchế nhạo讥jīchế nhạo讪shànchế nhạo诮qiàochế nhạo侮弄wǔ nòngchế nhạo嗤笑chī xiàochế nhạoXem thêm (3)