谣传[yáo chuán] [谣 传]Lưu từKháctin đồnChữ trong từ谣yáodân ca传chuántruyền đạtTừ cùng chữ:宣传xuān chuánHSK 3truyền bá流传liú chuánHSK 4lan truyền遗传yí chuánHSK 4di truyền失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một相传xiāng chuánHSK 9truyền lại祖传zǔ chuánHSK 9truyền lại từ tổ tiên谣言yáo yánHSK 9tin đồnTừ cận nghĩa:传言chuán yánHSK 6tin đồn传闻chuán wénHSK 7tin đồn谣言yáo yánHSK 9tin đồn流言liú yántin đồn逸话yì huàtin đồn小广播xiǎo guǎng bōtin đồn坊间传言fāng jiān chuán yántin đồn小道消息xiǎo dào xiāo xitin đồn道听途说dào tīng tú shuōtin đồn