坊间传言[fāng jiān chuán yán] [坊 间 传 言]Lưu từKháctin đồn; lời đồn trên phốChữ trong từ坊fángxưởng间jiāngian传chuántruyền đạt言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói诺言nuò yánHSK 8lời hứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传言chuán yánHSK 6tin đồn传闻chuán wénHSK 7tin đồn谣言yáo yánHSK 9tin đồn流言liú yántin đồn谣传yáo chuántin đồn逸话yì huàtin đồn小广播xiǎo guǎng bōtin đồn小道消息xiǎo dào xiāo xitin đồn道听途说dào tīng tú shuōtin đồn