逸话[yì huà] [逸 话]Lưu từKháctin đồn; giai thoại (không có trong hồ sơ chính thức); câu chuyện ngụy tácChữ trong từ逸yìtrốn thoát话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông谈话tán huàHSK 3nói chuyện (với ai đó)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:传言chuán yánHSK 6tin đồn传闻chuán wénHSK 7tin đồn谣言yáo yánHSK 9tin đồn流言liú yántin đồn谣传yáo chuántin đồn小广播xiǎo guǎng bōtin đồn坊间传言fāng jiān chuán yántin đồn小道消息xiǎo dào xiāo xitin đồn道听途说dào tīng tú shuōtin đồn