小广播[xiǎo guǎng bō] [TIỂU 广 播]Lưu từKháctin đồn; bàn tán; lan truyền tin đồnChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ广guǎngrộng播bōgieoTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传言chuán yánHSK 6tin đồn传闻chuán wénHSK 7tin đồn谣言yáo yánHSK 9tin đồn流言liú yántin đồn谣传yáo chuántin đồn逸话yì huàtin đồn坊间传言fāng jiān chuán yántin đồn小道消息xiǎo dào xiāo xitin đồn道听途说dào tīng tú shuōtin đồn