责令
[zé lìng] [责 令]
ra lệnh; chỉ thị; giao nhiệm vụ
这家工厂屡违安全规定,最终被政府责令停产整改。
zhè jiā gōng chǎng lǚ wéi ān quán guī dìng, zuì zhōng bèi zhèng fǔ zé lìng tíng chǎn zhěng gǎi.Nhà máy này liên tục vi phạm quy định an toàn, cuối cùng bị chính phủ yêu cầu dừng sản xuất để chỉnh đốn.