行令[xíng lìng] [行 令]Lưu từKhácra lệnh; bắt ai đó uống trong trò chơi uống rượuChữ trong từ行xíngđi令lìngra lệnhTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:令lìngHSK 5ra lệnh命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh下令xià lìngHSK 9ra lệnh勒令lè lìngra lệnh发令fā lìngra lệnh授命shòu mìngra lệnh放话fàng huàra lệnh责令zé lìngra lệnh迫令pò lìngra lệnh