授命[shòu mìng] [授 命]Lưu từKhácra lệnhChữ trong từ授shòu(hình thức ràng buộc) trao命mìngsinh mệnhTừ ghép:临危授命lín wēi shòu mìnghy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảngTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)救命jiù mìngHSK 6cứu mạng革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọ性命xìng mìngHSK 9tính mạng授予shòu yǔHSK 9trao tặngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:令lìngHSK 5ra lệnh命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh下令xià lìngHSK 9ra lệnh勒令lè lìngra lệnh发令fā lìngra lệnh放话fàng huàra lệnh行令xíng lìngra lệnh责令zé lìngra lệnh迫令pò lìngra lệnh