放话[fàng huà] [放 话]Lưu từKhácra lệnh; lan truyền tin tức hoặc tin đồn; cố ý rò rỉ thông tin nhất địnhChữ trong từ放fàngđặt话huàphương ngữTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:令lìngHSK 5ra lệnh命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh下令xià lìngHSK 9ra lệnh勒令lè lìngra lệnh发令fā lìngra lệnh授命shòu mìngra lệnh行令xíng lìngra lệnh责令zé lìngra lệnh迫令pò lìngra lệnh