贤劳[xián láo] [贤 劳]Lưu từKhácchăm chỉChữ trong từ贤xiánngười tài đức劳láolao độngTừ cùng chữ:贤惠xián huìHSK 6hiền thục功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi慰劳wèi láoHSK 9bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)Từ cận nghĩa:勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ用功yòng gōngHSK 9chăm chỉ辛勤xīn qínHSK 9chăm chỉ孳zīchăm chỉ懋màochăm chỉ勤力qín lìchăm chỉXem thêm (2)