货载[huò zài] [货 载]Lưu từKháchàng hóaChữ trong từ货huòhàng hóa载zàichởTừ cùng chữ:下载xià zǎiHSK 4tải xuống记载jì zǎiHSK 4ghi chép承载chéng zàiHSK 7chịu tải货币huò bìHSK 7tiền tệ货物huò wùHSK 7hàng hóa货车huò chēHSK 7xe tải货运huò yùnHSK 7vận chuyển hàng hóa转载zhuǎn zǎiHSK 9đăng lạiTừ cận nghĩa:商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa货huòHSK 4hàng hóa产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa货物huò wùHSK 7hàng hóa物资wù zīHSK 9hàng hóa货品huò pǐnhàng hóa货色huò sèhàng hóa载货zài huòhàng hóa