货色[huò sè] [货 色]Lưu từKháchàng hóa; (miệt thị) thứ; rác rưởiChữ trong từ货huòhàng hóa色sèmàu sắcTừ ghép:一路货色yī lù huò sè(mang tính miệt thị) đều đáng ghét như nhauTừ cùng chữ:白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đen彩色cǎi sèHSK 3có màu景色jǐng sèHSK 3phong cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa货huòHSK 4hàng hóa产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa货物huò wùHSK 7hàng hóa物资wù zīHSK 9hàng hóa货品huò pǐnhàng hóa货载huò zàihàng hóa载货zài huòhàng hóa