贵州财经学院[guì zhōu cái jīng xué yuàn] [贵 州 财 经 HỌC 院]Lưu từKhácĐại học Tài chính và Kinh tế Quý ChâuChữ trong từ贵guìđắt州zhōuchâu财cáitiền经jīngkinh điển学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộcXem thêm (3)