资产阶级[zī chǎn jiē jí] [资 产 阶 级]Lưu từKhácgiai cấp tư sảnChữ trong từ资zītài nguyên产chǎnsinh đẻ阶jiēcấp bậc hoặc bước级jícấpTừ ghép:小资产阶级xiǎo zī chǎn jiē jítiểu tư sản资产阶级右派zī chǎn jiē jí yòu pàiphe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957…资产阶级革命zī chǎn jiē jí gé mìngcách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạ…Từ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ超级chāo jíHSK 3siêu-资料zī liàoHSK 4tài liệuXem thêm (3)