资本主义【資本主義】
[zī běn zhǔ yì] [资 本 主 义]
chủ nghĩa tư bản
以生产资料私有制为基础的社会制度
学者们探讨了资本主义经济的发展历史。
xué zhě men tàn tǎo le zī běn zhǔ yì jīng jì de fā zhǎn lì shǐ.Các học giả đã thảo luận về lịch sử phát triển của nền kinh tế chủ nghĩa tư bản.
资本主义萌芽最早出现在明清时期。
zī běn zhǔ yì méng yá zuì zǎo chū xiàn zài míng qīng shí qī.Mầm mống chủ nghĩa tư bản xuất hiện sớm nhất vào thời Minh - Thanh.