资财[zī cái] [资 财]Lưu từKháctài sản; vốn liếng và vật liệuChữ trong từ资zītài nguyên财cáitiềnTừ cùng chữ:资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)理财lǐ cáiHSK 6quản lý tài sản发财fā cáiHSK 7phát tàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:财产cái chǎnHSK 4tài sản物业wù yèHSK 5tài sản资产zī chǎnHSK 5tài sản产chǎnHSK 7sinh đẻ财物cái wùHSK 7tài sản