走向滑动断层
[zǒu xiàng huá dòng duàn céng] [走 向 滑 动 断 层]
đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau
[zǒu xiàng huá dòng duàn céng] [走 向 滑 动 断 层]
đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau