跌进[diē jìn] [跌 进]Lưu từKhácrơi vào; giảm xuống dưới một mức nhất địnhChữ trong từ跌diēngã进jìntiến lênTừ cùng chữ:请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"走进zǒu jìnHSK 2đi vào先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)前进qián jìnHSK 3tiến lên推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy改进gǎi jìnHSK 3cải thiện促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu增进zēng jìnHSK 6thúc đẩyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:陷入xiàn rùHSK 6rơi vào沦lúnrơi vào (hủy hoại, lãng quên)坠入zhuì rùrơi vào沉沦chén lúnrơi vào (thói xấu, sa đọa,...)落入luò rùrơi vào