跑走[pǎo zǒu] [跑 走]Lưu từKháctrốn thoát; chạy trốn; bỏ chạyChữ trong từ跑pǎochạy走zǒuđiTừ cùng chữ:跑步pǎo bùHSK 3chạy逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo跑车pǎo chēHSK 8xe đạp đua跑道pǎo dàoHSK 8đường chạy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ行走xíng zǒuHSK 9đi bộTừ cận nghĩa:逃táoHSK 5trốn thoát逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát逃避táo bìHSK 9trốn thoát逸yìtrốn thoát逃狱táo yùtrốn thoát (khỏi tù)逃逸táo yìtrốn thoát逃遁táo dùntrốn thoát