辽远[liáo yuǎn] [辽 远]Lưu từKhácxa xôi; xa xăm; hẻo lánhChữ trong từ辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi深远shēn yuǎnHSK 8tác động sâu rộng老远lǎo yuǎnHSK 8rất xaXem thêm (2)Từ cận nghĩa:远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi遥远yáo yuǎnHSK 9xa xôi倞liàngxa xôi殥yínxa xôi迢tiáoxa xôi遐xiáxa xôi渺运miǎo yùnxa xôi绵远mián yuǎnxa xôiXem thêm (2)