进退失据[jìn tuì shī jù] [进 退 失 据]Lưu từKháckhông có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); bế tắc; trong tình huống tuyệt vọngChữ trong từ进jìntiến lên退tuìrút lui失shīmất据jùtheoTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành证据zhèng jùHSK 3bằng chứng进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước数据shù jùHSK 4dữ liệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:进退两难jìn tuì liǎng nánkhông có chỗ tiến hay lui (thành ngữ)进退为难jìn tuì wéi nánkhông có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ)进退维谷jìn tuì wéi gǔkhông có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ)