进退维谷
[jìn tuì wéi gǔ] [进 退 维 谷]
không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt; trong tình huống không thể
[jìn tuì wéi gǔ] [进 退 维 谷]
không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt; trong tình huống không thể