连奔带跑[lián bēn dài pǎo] [连 奔 带 跑]Lưu từKhácchạy nhanh; lao nhanh; phóng như bayChữ trong từ连liánliên kết奔bēnvội vàng带dàidải跑pǎochạyTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kết逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó奔跑bēn pǎoHSK 6chạy连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp长跑cháng pǎoHSK 6chạy cự ly dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奔驰Bēn chíHSK 6chạy nhanh奔bēnHSK 7vội vàng驰chíchạy nhanh飞奔fēi bēnchạy nhanh