遂意[suì yì] [遂 意]Lưu từKháchợp ýChữ trong từ遂suìthỏa mãn意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:投机tóu jīHSK 9hợp ý遂心suì xīnHSK 9hợp ý对心duì xīnhợp ý相中xiāng zhònghợp ý